Phát âm labsalben: Cách phát âm labsalben trong Tiếng Đức

Từ: labsalben

Thêm vào: 22/11/2010 Đã nghe: 4 lần
trong: nautical, verb

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

labsalben = các phòng thí nghiệm album

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm labsalben:

thư điện tử