Phát âm lackiert: Cách phát âm lackiert trong Tiếng Đức

Từ: lackiert

Thêm vào: 06/09/2010 Đã nghe: 10 lần
trong: Thêm thể loại cho lackiert

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

lackiert = Sơn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm lackiert:

thư điện tử