Phát âm lacklustre: Cách phát âm lacklustre trong Tiếng Anh

Từ: lacklustre

Thêm vào: 29/10/2010 Đã nghe: 2.1K lần
trong: adjective

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Alec

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈlæklʌstə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

lacklustre = mờ nhạt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm lacklustre:

thư điện tử