Phát âm lactente: Cách phát âm lactente trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: lactente

Thêm vào: 14/10/2009 Đã nghe: 25 lần
trong: termos médicos

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

lactente

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

lactente = trẻ sơ sinh

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm lactente:

thư điện tử