Phát âm laissez-faire: Cách phát âm laissez-faire trong Tiếng Pháp, Tiếng Anh

Từ: laissez-faire

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

laissez-faire phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

lɛ.se.fɛʁ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

laissez-faire = laissez faire

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm laissez-faire:

thư điện tử