Cách phát âm laissez-faire

laissez-faire phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌlɛseɪˈfɛː , lɛsefɛʀ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laissez-faire trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của laissez-faire

    • with minimally restricted freedom in commerce
laissez-faire phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
lɛ.se.fɛʁ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laissez-faire trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: onegraduateddudeeitherauburn