Phát âm Laminatboden: Cách phát âm Laminatboden trong Tiếng Đức

Từ: Laminatboden

Thêm vào: 24/07/2011 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho Laminatboden

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Laminatboden = Sàn gỗ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Laminatboden:

thư điện tử