Phát âm laser: Cách phát âm laser trong Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Ba Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Hà Lan

Từ: laser

Thêm vào: 29/01/2009 Đã nghe: 4.4K lần
trong: physics, science, optics, noun, verb, acronyms

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

laser phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

laser phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

laser phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

laser phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

laser phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

laser phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

laser phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi] Trở lại Tiếng Phần Lan

laser phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

laser đang chờ phát âm trong:

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈleɪzə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

laser = tia laser

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm laser:

thư điện tử