Cách phát âm laser

laser phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈleɪzə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laser trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của laser

    • an acronym for light amplification by stimulated emission of radiation; an optical device that produces an intense monochromatic beam of coherent light
laser phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈlɛɪ̯zɐ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laser trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: Twittersuredataliteraturesquirrel