Từ: leðurblaka

Thêm vào: 20/08/2011 Đã nghe: 48 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: svangt, Sólheimajökull, Goðafoss, gróðurlaus, þensla