Từ: Lea
Thêm vào: 09/06/2008
Đã nghe: 2.252 lần
trong:
vorname,
Mädchenname,
first names,
baby,
assyria,
Aramaic,
a.word.a.day,
names,
female names,
firstnames,
lingüística,
Toponimia,
flicknamn,
förnamn,
egennamn,
given name,
first name
Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của claude5
(Nữ từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lea trong Tiếng Đức
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Lea phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của mooncow
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của evelynjohns
(Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lea trong Tiếng Anh
Lea phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của spl0uf
(Nam từ Pháp)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lea trong Tiếng Pháp
Lea phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi] Trở lại Tiếng Phần Lan
Phát âm của JoyJoy
(Nữ từ Phần Lan)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lea trong Tiếng Phần Lan
Lea phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển
Phát âm của Quirentia
(Nữ từ Thụy Điển)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lea trong Tiếng Thụy Điển
Lea phát âm trong Tiếng Slovenia [sl] Trở lại Tiếng Slovenia
Phát âm của whitelion
(Nữ từ Slovenia)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lea trong Tiếng Slovenia
Lea đang chờ phát âm trong:
-
Tiếng Faroe[fo] Bạn có biết cách phát âm từ Lea?
-
Tiếng Galicia[gl] Bạn có biết cách phát âm từ Lea?
-
Tiếng Na Uy[no] Bạn có biết cách phát âm từ Lea?
- Từ ngẫu nhiên: Alane
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
