Phát âm Lea: Cách phát âm Lea trong Tiếng Thụy Điển, Tiếng Đức, Tiếng Faroe, Tiếng Na Uy, Tiếng Galicia, Tiếng Slovenia, Tiếng Anh, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Ý

Từ: Lea

Thêm vào: 09/06/2008 Đã nghe: 5.5K lần
trong: first names, baby, assyria, Aramaic, names, female names, firstnames

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Lea phát âm trong Tiếng Đức [de]

Lea phát âm trong Tiếng Faroe [fo]

Lea phát âm trong Tiếng Na Uy [no]

Lea phát âm trong Tiếng Galicia [gl]

Lea phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]

Lea phát âm trong Tiếng Anh [en]

Lea phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]

Lea phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Lea phát âm trong Tiếng Ý [it]

Lea đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Lea = Đồng cỏ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Lea:

thư điện tử