Phát âm Lebendspende: Cách phát âm Lebendspende trong Tiếng Đức

Từ: Lebendspende

Thêm vào: 06/10/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho Lebendspende

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Lebendspende = Tặng cuộc sống

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Lebendspende:

thư điện tử