Phát âm ledig: Cách phát âm ledig trong Tiếng Đức, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Thụy Điển

Từ: ledig

Thêm vào: 12/12/2008 Đã nghe: 2.5K lần
trong: glucklich

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ledig phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

ledig phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

ledig đang chờ phát âm trong:

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈleːdɪç

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ledig = đơn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ledig:

thư điện tử