Phát âm leistungsgesteuert: Cách phát âm leistungsgesteuert trong Tiếng Đức

Từ: leistungsgesteuert

Thêm vào: 23/03/2013 Đã nghe: 0 lần
trong: adj

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

leistungsgesteuert = điện điều khiển

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm leistungsgesteuert:

thư điện tử