Phát âm lexicographically: Cách phát âm lexicographically trong Tiếng Anh

Từ: lexicographically

Thêm vào: 04/03/2013 Đã nghe: 9 lần
trong: Thêm thể loại cho lexicographically

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: tired

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

lexicographically = thứ tự từ điển

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm lexicographically:

thư điện tử