Phát âm Linde: Cách phát âm Linde trong Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Anh, Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: Linde

Thêm vào: 03/05/2008 Đã nghe: 1.5K lần
trong: DAX, rivers, netherlands, canals, tree, person, engineering, company names, subst. masc.

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Linde phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

Linde phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Linde phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Linde phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Linde = Cây bồ đề

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Linde:

thư điện tử