Phát âm linear: Cách phát âm linear trong Tiếng Anh, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Đức, Tiếng Khoa học quốc tế

Từ: linear

Thêm vào: 28/11/2008 Đã nghe: 6.6K lần
trong: mathematics, geometry

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

linear phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

linear phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

linear phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia] Trở lại Tiếng Khoa học quốc tế

  • Từ ngẫu nhiên: save

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈlɪnɪə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

linear = tuyến tính

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm linear:

thư điện tử