Cách phát âm linear

linear phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlɪnɪə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm linear trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của linear

    • designating or involving an equation whose terms are of the first degree
    • of or in or along or relating to a line; involving a single dimension
    • of a circuit or device having an output that is proportional to the input
linear phát âm trong Tiếng Đức [de]
lineˈaːɐ̯

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm linear trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: onionassholeMondaysconehave