Cách phát âm liner

liner phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liner trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của liner

    • (baseball) a hit that flies straight out from the batter
    • a protective covering that protects an inside surface
    • a piece of cloth that is used as the inside surface of a garment

Từ ngẫu nhiên: carbathFloridaEdinburghmilk