Phát âm litchi: Cách phát âm litchi trong Tiếng Pháp, Tiếng Anh, Tiếng Ý

Từ: litchi

Thêm vào: 08/02/2010 Đã nghe: 646 lần
trong: fruits, variant spellings

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

litchi phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

litchi phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

  • Từ ngẫu nhiên: venez

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

li.tʃi

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

litchi = cây vải

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm litchi:

thư điện tử