Cách phát âm litchi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của litchi

    • Chinese tree cultivated especially in Philippines and India for its edible fruit; sometimes placed in genus Nephelium
    • Chinese fruit having a thin brittle shell enclosing a sweet jellylike pulp and a single seed; often dried

Từ ngẫu nhiên: carbathFloridaEdinburghmilk