Cách phát âm littlest

littlest phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm littlest trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của littlest

    • a small amount or duration
    • limited or below average in number or quantity or magnitude or extent
    • (quantifier used with mass nouns) small in quantity or degree; not much or almost none or (with `a') at least some

Từ ngẫu nhiên: Twittersuredataliteraturesquirrel