Cách phát âm liver

liver phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlɪvə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liver trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của liver

    • large and complicated reddish-brown glandular organ located in the upper right portion of the abdominal cavity; secretes bile and functions in metabolism of protein and carbohydrate and fat; synthesiz
    • liver of an animal used as meat
    • a person who has a special life style
liver phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liver trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: bastardLondonWednesdayAprilGermany