Phát âm liveupptagning: Cách phát âm liveupptagning trong Tiếng Thụy Điển

Từ: liveupptagning

Thêm vào: 03/10/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho liveupptagning

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: snart

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

liveupptagning = ghi âm trực tiếp

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm liveupptagning:

thư điện tử