Phát âm livskvalité: Cách phát âm livskvalité trong Tiếng Thụy Điển

Từ: livskvalité

Thêm vào: 02/10/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho livskvalité

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

livskvalité = chất lượng cuộc sống

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm livskvalité:

thư điện tử