Phát âm llave: Cách phát âm llave trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ: llave

Thêm vào: 25/03/2008 Đã nghe: 5.0K lần
trong: Thêm thể loại cho llave
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm llave trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈʎa.βe

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

llave = chìa khóa

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm llave:

thư điện tử