Phát âm longitudinal: Cách phát âm longitudinal trong Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Pháp, Tiếng Đức

Từ: longitudinal

Thêm vào: 29/07/2008 Đã nghe: 3.7K lần
trong: adjective, adjectifs

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

longitudinal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

longitudinal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

longitudinal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

longitudinal phát âm trong Tiếng Đức [de]

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˌlɒndʒɪˈtjuːdɪnl̩

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

longitudinal = theo chiều dọc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm longitudinal:

thư điện tử