Cách phát âm longitudinal

longitudinal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌlɒndʒɪˈtjuːdɪnl̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm longitudinal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của longitudinal

    • of or relating to lines of longitude
    • running lengthwise
    • over an extended time
longitudinal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm longitudinal trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: bananagaragethank youroutebook