Phát âm Loo: Cách phát âm Loo trong Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan, Tiếng Estonia, Tiếng Đức

Từ: Loo

Thêm vào: 07/09/2008 Đã nghe: 1.3K lần
trong: objects, toilet, water closet, British, informal, noun, places, estonia, German names

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Loo phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

Loo phát âm trong Tiếng Estonia [et] Trở lại Tiếng Estonia

Loo phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Đánh vần theo âm vị:

luː

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Loo:

thư điện tử