Phát âm Louvre: Cách phát âm Louvre trong Tiếng Pháp

Từ: Louvre

Thêm vào: 09/04/2008 Đã nghe: 120K lần
trong: Thêm thể loại cho Louvre

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

luvʁ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Louvre = Lổ thông hơi ở xe

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Louvre:

thư điện tử