Phát âm lubriquement: Cách phát âm lubriquement trong Tiếng Pháp

Từ: lubriquement

Thêm vào: 01/02/2010 Đã nghe: 8 lần
trong: adverbes en Français

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ly.bʁik.mɑ̃

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

lubriquement = sừng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm lubriquement:

thư điện tử