Từ: lugares
Thêm vào: 18/08/2008
Đã nghe: 239 lần
trong:
Thêm thể loại cho lugares
Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha
Phát âm của pathgs
(Nữ từ Brasil)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lugares trong Tiếng Bồ Đào Nha
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
lugares phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha
Phát âm của mrojas
(Nam từ Bỉ)
Phát âm của mnati75
(Nữ từ Argentina)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lugares trong Tiếng Tây Ban Nha
- Từ ngẫu nhiên: pancreatina
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
lugares
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
