Cách phát âm luggage

trong:
luggage phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlʌɡɪdʒ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm luggage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • luggage ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của luggage

    • cases used to carry belongings when traveling

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr