Cách phát âm luggage

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • luggage ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của luggage

    • cases used to carry belongings when traveling

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatowordworldsupercalifragilisticexpialidocious