Cách phát âm lulling

lulling phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lulling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của lulling

    • a pause during which things are calm or activities are diminished
    • a period of calm weather
    • calm by deception

Từ ngẫu nhiên: LondonWednesdayAprilGermanyThursday