Cách phát âm lumping

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của lumping

    • a compact mass
    • an abnormal protuberance or localized enlargement
    • an awkward stupid person

Từ ngẫu nhiên: awesomecoffeeGooglethreeschedule