Phát âm lunettes fumées: Cách phát âm lunettes fumées trong Tiếng Pháp

Từ: lunettes fumées

Thêm vào: 19/01/2013 Đã nghe: 34 lần
trong: Thêm thể loại cho lunettes fumées

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

lunettes fumées = kính râm

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm lunettes fumées:

thư điện tử