Cách phát âm lymphedema

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của lymphedema

    • swelling (usually in the legs) caused by lymph accumulating in the tissues in the affected areas

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatowordworldsupercalifragilisticexpialidocious