Phát âm lymphedema: Cách phát âm lymphedema trong Tiếng Anh

Từ: lymphedema

Thêm vào: 19/03/2013 Đã nghe: 37 lần
trong: Thêm thể loại cho lymphedema

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

lymphedema = phù bạch huyết

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm lymphedema:

thư điện tử