Từ: Mäzen
Thêm vào: 06/01/2010
Đã nghe: 128 lần
trong:
Thêm thể loại cho Mäzen
Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của fominta
(Nam từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mäzen trong Tiếng Đức
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: fehlt
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
mɛˈʦeːn
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
