Phát âm Mäzen: Cách phát âm Mäzen trong Tiếng Đức

Từ: Mäzen

Thêm vào: 06/01/2010 Đã nghe: 364 lần
trong: Thêm thể loại cho Mäzen

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

mɛˈʦeːn

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Mäzen = Bảo trợ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Mäzen:

thư điện tử