Phát âm ménagement: Cách phát âm ménagement trong Tiếng Pháp

Từ: ménagement

Thêm vào: 04/04/2011 Đã nghe: 62 lần
trong: Thêm thể loại cho ménagement

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ménagement = quản lý

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ménagement:

thư điện tử