Phát âm mérhető: Cách phát âm mérhető trong Tiếng Hungary

Từ: mérhető

Thêm vào: 30/10/2011 Đã nghe: 22 lần
trong: melléknév

Phát âm bằng Tiếng Hungary [hu] Trở lại Tiếng Hungary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

mérhető = đo lường

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm mérhető:

thư điện tử