Phát âm Métis: Cách phát âm Métis trong Tiếng Pháp, Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: Métis

Thêm vào: 23/12/2008 Đã nghe: 756 lần
trong: Greek mythology, Canadian pronunciation, mitologia grega

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Métis phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

me.tis

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Métis = Người đàn ông lai

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Métis:

thư điện tử