Từ: müßiges
Thêm vào: 27/09/2010
Đã nghe: 0 lần
trong:
adjective
Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của sunny77
(Nữ từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm müßiges trong Tiếng Đức
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: rundknollig
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
