Phát âm macadamia: Cách phát âm macadamia trong Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Ý

Từ: macadamia

Thêm vào: 15/06/2008 Đã nghe: 2.3K lần
trong: frutos secos

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

macadamia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

macadamia phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˌmækəˈdeɪmiə

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm macadamia:

thư điện tử