Từ: macadamia
Thêm vào: 15/06/2008
Đã nghe: 1.170 lần
trong:
frutos secos
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của lightinthedarkness
(Nữ từ Canada)
Phát âm của rdbedsole
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của Flashman
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm macadamia trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
macadamia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha
Phát âm của pleitecas
(Nam từ Tây Ban Nha)
Phát âm của sheilita
(Nữ từ Venezuela)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm macadamia trong Tiếng Tây Ban Nha
macadamia phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý
Phát âm của nipo
(Nam từ Ý)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm macadamia trong Tiếng Ý
- Từ ngẫu nhiên: Schengen
của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:
ˌmækəˈdeɪmiə
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
