Từ: magnésium
Thêm vào: 04/01/2010
Đã nghe: 25 lần
trong:
chemical element
Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của brunett83
(Nữ từ Pháp)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm magnésium trong Tiếng Pháp
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: décoratifs
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
ma.ɲe.zjɔm
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
