Phát âm magnétite: Cách phát âm magnétite trong Tiếng Pháp

Từ: magnétite

Thêm vào: 31/12/2010 Đã nghe: 966 lần
trong: Thêm thể loại cho magnétite

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Jadot

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

magnétite = quặng từ thiết

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm magnétite:

thư điện tử