Phát âm maksalaatikko: Cách phát âm maksalaatikko trong Tiếng Phần Lan

Từ: maksalaatikko

Thêm vào: 18/08/2009 Đã nghe: 116 lần
trong: food, food items, eating, dishes

Phát âm bằng Tiếng Phần Lan [fi] Trở lại Tiếng Phần Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: kapea

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

maksalaatikko = gan hầm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm maksalaatikko:

thư điện tử