Phát âm manĝas: Cách phát âm manĝas trong Quốc tế ngữ

Từ: manĝas

Thêm vào: 24/07/2012 Đã nghe: 7 lần
trong: Thêm thể loại cho manĝas

Phát âm bằng Quốc tế ngữ [eo]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: dilui

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

manĝas = thức ăn

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm manĝas:

thư điện tử