Phát âm Mandelhörnchen: Cách phát âm Mandelhörnchen trong Tiếng Đức

Từ: Mandelhörnchen

Thêm vào: 16/11/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: pastry

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Mandelhörnchen = Hạnh nhân Croissant

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Mandelhörnchen:

thư điện tử