Từ: mandioca
Thêm vào: 14/05/2009
Đã nghe: 78 lần
trong:
Thêm thể loại cho mandioca
Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha
Phát âm của Dalivedo
(Nam từ Brasil)
Phát âm của Leomar
(Nam từ Brasil)
Phát âm của muriloko
(Nam từ Brasil)
Phát âm của coohrus
(Nam từ Brasil)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mandioca trong Tiếng Bồ Đào Nha
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: amaricado
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
