Phát âm manganés: Cách phát âm manganés trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: manganés

Thêm vào: 01/10/2009 Đã nghe: 16 lần
trong: chemical element

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manganés trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

manganés = manganese

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm manganés:

thư điện tử