Phát âm marital status: Cách phát âm marital status trong Tiếng Anh

Từ: marital status

Thêm vào: 14/04/2014 Đã nghe: 669 lần
trong: Thêm thể loại cho marital status

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Colac

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

marital status = tình trạng hôn nhân

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm marital status:

thư điện tử