Phát âm maritime: Cách phát âm maritime trong Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Pháp, Tiếng Khoa học quốc tế

Từ: maritime

Thêm vào: 08/04/2008 Đã nghe: 6.9K lần
trong: maritime, adjectifs, dialects of English, Canadian

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

maritime phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

maritime phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

maritime phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia] Trở lại Tiếng Khoa học quốc tế

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈmærɪtaɪm

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

maritime = hàng hải

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm maritime:

thư điện tử