Phát âm mark: Cách phát âm mark trong Tiếng Anh, Tiếng Iceland, Tiếng Estonia, Tiếng Séc, Tiếng Na Uy, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Hà Lan, Tiếng Đức, Tiếng Do Thái

Từ: mark

Thêm vào: 10/04/2008 Đã nghe: 6.4K lần
trong: male names, rivers, bible, verb, noun, symbol, blemish, stain, grade, Result

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mark phát âm trong Tiếng Iceland [is] Trở lại Tiếng Iceland

mark phát âm trong Tiếng Estonia [et] Trở lại Tiếng Estonia

mark phát âm trong Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

mark phát âm trong Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

mark phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

mark phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

mark phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

mark phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

mark phát âm trong Tiếng Do Thái [yi] Trở lại Tiếng Do Thái

mark đang chờ phát âm trong:

Đánh vần theo âm vị:

mɑː(r)k

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

mark = đánh dấu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm mark:

thư điện tử