Phát âm mark: Cách phát âm mark trong Tiếng Anh, Tiếng Iceland, Tiếng Estonia, Tiếng Séc, Tiếng Na Uy, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Hà Lan, Tiếng Đức

Từ: mark

Thêm vào: 10/04/2008 Đã nghe: 2.589 lần
trong: male names, rivers, netherlands, canals, bible, verb, noun, symbol, blemish, stain, examination, School

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mark phát âm trong Tiếng Iceland [is] Trở lại Tiếng Iceland

mark phát âm trong Tiếng Estonia [et] Trở lại Tiếng Estonia

mark phát âm trong Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

mark phát âm trong Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

mark phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

mark phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

mark phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

mark phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

mark đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: toy

Đánh vần theo âm vị:

mɑːk

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm mark:

thư điện tử