Phát âm mark: Cách phát âm mark trong Tiếng Anh, Tiếng Afrikaans, Tiếng Đức, Tiếng Do Thái, Tiếng Iceland, Tiếng Estonia, Tiếng Séc, Tiếng Na Uy, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Hà Lan

Từ: mark

Thêm vào: 10/04/2008 Đã nghe: 7.3K lần
trong: male names, rivers, bible, verb, noun, symbol, blemish, stain, grade, Result

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mark phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]

mark phát âm trong Tiếng Đức [de]

mark phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]

mark phát âm trong Tiếng Iceland [is]

mark phát âm trong Tiếng Estonia [et]

mark phát âm trong Tiếng Séc [cs]

mark phát âm trong Tiếng Na Uy [no]

mark phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

mark phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]

mark phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

mark đang chờ phát âm trong:

Đánh vần theo âm vị:

mɑː(r)k

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

mark = dấu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm mark:

thư điện tử