Cách phát âm mart

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của mart

    • an area in a town where a public mercantile establishment is set up

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatowordworldsupercalifragilisticexpialidocious