Phát âm masturbate: Cách phát âm masturbate trong Tiếng Anh

Từ: masturbate

Thêm vào: 01/10/2008 Đã nghe: 3.0K lần
trong: sex, human body, verb

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Đánh vần theo âm vị:

ˈmæstɜrbeɪt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

masturbate = thủ dâm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm masturbate:

thư điện tử